stare out
/ˈsteɚ/Động từ
- (ngoại động) Từ đồng nghĩa với outstare.(transitive) Synonym of outstare.Từ đồng nghĩa:outstare
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stare out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish